300 tính từ tiếng Anh 26 - 50

 0    25 tarjetas    VocApp
 
término
definición

ngắn
Tôi mua tặng anh ấy cái áo ngắn tay.
empezar lección
short
I bought him a short-sleeved shirt.

cứng
Cục đá này cứng.
empezar lección
hard
The stone is hard.

thẳng
Bạn phải đi thẳng về phía trước.
empezar lección
straight
You have to go straight ahead.

rộng
Đường Willow rất dài và rộng.
empezar lección
wide
Willow Street is very long and wide.

đơn giản
Đây là cách đơn giản để luyện tập phát âm.
empezar lección
simple
This is a simple way to practice the pronunciation.

hạnh phúc
Tôi mong bạn sẽ thật hạnh phúc.
empezar lección
happy
I hope you'll be very happy.

nặng
Hành lí của bạn quá nặng.
empezar lección
heavy
Your suitcase is too heavy.

+18 tarjetas
Esta lección es parte del curso
"300 tính từ tiếng Anh"
(Total 300 tarjetas)

probar el curso gratis

Debes iniciar sesión para poder comentar.