300 tính từ tiếng Anh 151 - 175

 0    25 tarjetas    VocApp
 
término
definición

dài dòng
Bài phát biểu của ông ta dài dòng và nhàm chán.
empezar lección
lengthy
His speech was lengthy and boring.

điềm tĩnh
Bình tĩnh nào, Marie. Tôi hứa với bạn mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.
empezar lección
calm
Be calm, Marie. I promise you everything will be alright.

khó chịu
Đó là một cuộc hẹn khó chịu.
empezar lección
unpleasant
It was an unpleasant meeting.

thần thánh
Phim hài thần thánh được xem là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của văn học Châu Âu.
empezar lección
divine
The Divine Comedy is considered one of the most important pieces of European literature.

xứng đáng
Tôi nghĩ lời đề nghị của anh ấy đáng được xem xét.
empezar lección
worthy
I think his offer is worthy of consideration.

quyền lực
Anh ấy trở thành một người đàn ông giàu có và quyền lực.
empezar lección
powerful
He became a rich and powerful man.

sáng bóng
Tôi thích mái tóc sáng bóng của bạn.
empezar lección
shiny
I like your shiny hair.

+18 tarjetas
Esta lección es parte del curso
"300 tính từ tiếng Anh"
(Total 300 tarjetas)

probar el curso gratis

Debes iniciar sesión para poder comentar.