300 tính từ tiếng Anh 151 - 175

 0    25 tarjetas    elena300tinhtutienganh
 
término
definición

thô lỗ
Tôi không thích bạn trai bạn. Anh ấy bất lịch sự và thô lỗ.
empezar lección
crude
I don't like your boyfriend. He is impolite and crude.

độc ác
Cuộc sống có thể tàn nhẫn.
empezar lección
cruel
Life can be cruel.

phía sau
Chúng tôi nhận thấy một vết xước trên cái hãm sau.
empezar lección
rear
We noticed a crack on the rear bumper.

xấu xí
Tôi yêu bạn mặc cho bạn xấu xí.
empezar lección
ugly
I love you even though you're ugly.

điềm tĩnh
Bình tĩnh nào, Marie. Tôi hứa với bạn mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.
empezar lección
calm
Be calm, Marie. I promise you everything will be alright.

mảnh khảnh
Alain rất cao và mảnh khảnh.
empezar lección
slim
Alain is very tall and slim.

thần thánh
Phim hài thần thánh được xem là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của văn học Châu Âu.
empezar lección
divine
The Divine Comedy is considered one of the most important pieces of European literature.

xứng đáng
Tôi nghĩ lời đề nghị của anh ấy đáng được xem xét.
empezar lección
worthy
I think his offer is worthy of consideration.

khó chịu
Đó là một cuộc hẹn khó chịu.
empezar lección
unpleasant
It was an unpleasant meeting.

hợp lí
Đừng cười nữa! Tôi cần một lời khuyên hợp lí.
empezar lección
reasonable
Stop laughing! I need a reasonable advice.

cẩn trọng
Hãy cẩn trọng và đừng đi quá xa.
empezar lección
cautious
Be cautious and don't go too far!

dài dòng
Bài phát biểu của ông ta dài dòng và nhàm chán.
empezar lección
lengthy
His speech was lengthy and boring.

lịch sự
Con gái cô ấy rất tốt bụng và lịch sự.
empezar lección
well-mannered
Her daughter is very kind and well-mannered.

rụt rè
Caroline rất rụt rè và không có nhiều bạn.
empezar lección
shy
Caroline is very shy and doesn't have many friends.

ủ rũ
Anh ta nhìn ủ rũ.
empezar lección
glum
He looked glum.

nghiêm trọng
Lạm dụng rượu có thể dẫn tới nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
empezar lección
serious
Alcohol abuse may lead to serious health problems.

quyền lực
Anh ấy trở thành một người đàn ông giàu có và quyền lực.
empezar lección
powerful
He became a rich and powerful man.

nắng
Chúng tôi không có một ngày nắng nào mùa hè này.
empezar lección
sunny
We havent' had a single sunny day this summer.

thô lỗ
Bình luận của bạn thật thô lỗ.
empezar lección
rude
Your comment was very rude.

sáng bóng
Tôi thích mái tóc sáng bóng của bạn.
empezar lección
shiny
I like your shiny hair.

nhỏ nhặt
Con nít thường khóc vì những lí do nhỏ nhặt.
empezar lección
petty
Kids often cry for petty reasons.

cát
Những bãi biển đầy cát, cũng như đá.
empezar lección
sandy
There are sandy, as well as rocky beaches.

qua đêm
Không thể thay đổi mọi thứ qua đêm.
empezar lección
overnight
It's impossible to change everything overnight.

gọn gàng
Laura muốn giữ cho phòng gọn gàng ngăn nắp.
empezar lección
tidy
Laura wants to keep the house tidy and clean.

lười biếng
Bạn là người lười biếng nhất mà tôi từng gặp.
empezar lección
lazy
You are the laziest person I've ever met.


Debes iniciar sesión para poder comentar.