300 tính từ tiếng Anh 226 - 250

 0    25 tarjetas    VocApp
 
término
definición

thuộc về điện
Tôi đã mua một bàn chải đánh răng điện.
empezar lección
electrical
I bought an electric toothbrush.

có thai
Chị anh ấy có thai.
empezar lección
pregnant
His sister is pregnant.

thú vị
Bài viết của anh ấy trông rất thú vị.
empezar lección
interesting
His article looks really interesting.

thêm vào
Nếu bạn cần thêm thông tin, nhắn cho tôi ngay lập tức.
empezar lección
additional
If you need any additional information, write me immediately.

thuộc tài chính
Không dễ để đổi mặt với khủng hoảng tài chính.
empezar lección
financial
It's not easy to face a financial crisis.

thuộc chính trị
Tôi sợ chúng ta phải đối mặt với khủng hoảng chính trị.
empezar lección
political
I'm afraid we are dealing with a real political crisis.

tương đồng
Ba con mèo này tương đồng nhau.
empezar lección
similar
These three cats are very similar.

+18 tarjetas
Esta lección es parte del curso
"300 tính từ tiếng Anh"
(Total 300 tarjetas)

probar el curso gratis

Debes iniciar sesión para poder comentar.