5-3

 0    63 tarjetas    huynhphuc
descargar mp3 imprimir jugar test de práctica
 
término definición
안정을 얻다
empezar lección
có được sự ổn định
구성
empezar lección
bố cục
엄격히
empezar lección
Một cách nghiêm ngặt
심리 치료
empezar lección
trị liệu tâm lý
성취 욕구
empezar lección
ham muốn đạt được gì đó
제작하다
empezar lección
chế tác
전제하에
empezar lección
Dựa trên tiền đề, dưới tiền đề
심리 변화
empezar lección
sự biến đổi tâm lý
조직하다
empezar lección
cấu thành
풍부하다
empezar lección
phong phú
바탕
empezar lección
nền tảng
걸치다
empezar lección
trải qua, xuyên suốt
수용
empezar lección
sự tiếp nhận
학대를 받다
empezar lección
bị ngược đãi
점토
empezar lección
đất sét
널리
empezar lección
một cách rộng rãi
신뢰
empezar lección
sự tin tưởng
공포
empezar lección
kinh dị, sự sợ hãi
윗부분
empezar lección
phần phía trên
극복하다
empezar lección
khắc phục
상호 류적
empezar lección
mang tính giao lưu qua lại
개선하다
empezar lección
Cải thiện
고통스럽다
empezar lección
đau khổ
치료사
empezar lección
Nhà trị liệu, nhân viên trị liệu
열매가 달리다
empezar lección
kết trái, sai quả
empezar lección
đường nét
지적
empezar lección
tính trí tuệ, trí năng
더불어
empezar lección
thêm vào đó, cùng với
나타내다
empezar lección
thể hiện, cho thấy
완화시키다
empezar lección
làm dịu đi
분석하다
empezar lección
phân tích
뿌리
empezar lección
rễ cây
창작 활동
empezar lección
Hoạt động sáng tạo
전문적
empezar lección
tính chuyên môn
절단되다
empezar lección
bị cắt đứt
불안
empezar lección
sự bất an
초기
empezar lección
giai đoạn đầu
전달하다
empezar lección
giao
의존적 관계
empezar lección
quan hệ mang tính phụ thuộc
성격 탐색
empezar lección
Khám phá tính cách, thăm dò tính cách
미술 치료
empezar lección
trị liệu nghệ thuật, trị liệu bằng mĩ thuật
구분되다
empezar lección
được phân biệt
전제 인상
empezar lección
Ấn tượng tổng thể
실시하다
empezar lección
thực hiện, tiến hành
적용하다
empezar lección
áp dụng
대인 관계
empezar lección
quan hệ đối nhân xử thế
사건
empezar lección
Biến cố, sự việc, sự kiện
거부감
empezar lección
cảm giác bài xích
가지
empezar lección
cành cây
수용 능력
empezar lección
khả năng tiếp nhận
내담자
empezar lección
khách hàng, khách hàng
융통성
empezar lección
tính linh hoạt
요구되다
empezar lección
được yêu cầu
공감
empezar lección
Sự đồng cảm
폭력적
empezar lección
tính bạo lực
지면
empezar lección
bề mặt, mặt đất
empezar lección
khía cạnh, mặt
감소시키다
empezar lección
làm giảm
줄기
empezar lección
thân cây
상호 작용
empezar lección
sự tương tác qua lại
진단
empezar lección
việc chẩn đoán
완활하다
empezar lección
trôi chảy, suôn sẻ
다소
empezar lección
một số, ít nhiều

Debes iniciar sesión para poder comentar.