el diccionario inglés - vietnamita

English - Tiếng Việt

exciting

vietnamita:

1. thú vị


Em nghĩ nó sẽ rất thí vị.

300 tính từ tiếng Anh 251 - 275

exciting en otros diccionarios

alemán
español
francés
polaco

palabras relacionadas

use
waiter
difficult
free
hate
show
cheese